Từ vựng
B2 · intermediate · oxford
consultant
noun/kənˈsʌltənt/
nhà tư vấn
“a technology/design consultant”
một nhà tư vấn công nghệ/thiết kế
“a technology/design consultant”
một nhà tư vấn công nghệ/thiết kế
consultant nghĩa là gì?
"consultant" nghĩa là nhà tư vấn.
consultant phát âm như thế nào?
Phiên âm: /kənˈsʌltənt/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.
Ví dụ với "consultant"?
a technology/design consultant (một nhà tư vấn công nghệ/thiết kế)