consume nghĩa là gì?

Từ vựng
B1 · intermediate · oxford

consume

verb
/kənˈsjuːm//kənˈsuːm/
tiêu thụ

The electricity industry consumes large amounts of fossil fuels.

Ngành công nghiệp điện tiêu thụ một lượng lớn nhiên liệu hóa thạch.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

consume nghĩa là gì?

"consume" nghĩa là tiêu thụ.

consume phát âm như thế nào?

Phiên âm: /kənˈsjuːm/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "consume"?

The electricity industry consumes large amounts of fossil fuels. (Ngành công nghiệp điện tiêu thụ một lượng lớn nhiên liệu hóa thạch.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll