constraint nghĩa là gì?

Từ vựng
C1 · advanced · oxford

constraint

noun
/kənˈstreɪnt/
hạn chế

constraints of time/money/space

những hạn chế về thời gian/tiền bạc/không gian

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

constraint nghĩa là gì?

"constraint" nghĩa là hạn chế.

constraint phát âm như thế nào?

Phiên âm: /kənˈstreɪnt/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "constraint"?

constraints of time/money/space (những hạn chế về thời gian/tiền bạc/không gian)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll