conciliatory nghĩa là gì?

Từ vựng
C2 · advanced · oxford

conciliatory

adjective
/kənˈsɪl.i.əˌtɔɹ.i/
hòa giải

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

conciliatory nghĩa là gì?

"conciliatory" nghĩa là hòa giải.

conciliatory phát âm như thế nào?

Phiên âm: /kənˈsɪl.i.əˌtɔɹ.i/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll