commerce nghĩa là gì?

Từ vựng
C1 · advanced · oxford

commerce

noun
/ˈkɒmɜːs//ˈkɑːmɜːrs/
thương mại

Leaders of industry and commerce met at the summit in Paris.

Các nhà lãnh đạo công nghiệp và thương mại đã gặp nhau tại hội nghị thượng đỉnh ở Paris.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

commerce nghĩa là gì?

"commerce" nghĩa là thương mại.

commerce phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈkɒmɜːs/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "commerce"?

Leaders of industry and commerce met at the summit in Paris. (Các nhà lãnh đạo công nghiệp và thương mại đã gặp nhau tại hội nghị thượng đỉnh ở Paris.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll