Từ vựng
A1 · basic · oxford
coat
noun/kəʊt/
áo khoác
“to wear a coat”
mặc áo khoác
“to wear a coat”
mặc áo khoác
coat nghĩa là gì?
"coat" nghĩa là áo khoác.
coat phát âm như thế nào?
Phiên âm: /kəʊt/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.
Ví dụ với "coat"?
to wear a coat (mặc áo khoác)