coastal nghĩa là gì?

Từ vựng
C1 · advanced · oxford

coastal

adjective
/ˈkəʊstl/
ven biển

coastal waters/resorts/scenery

vùng nước ven biển/khu nghỉ dưỡng/phong cảnh

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

coastal nghĩa là gì?

"coastal" nghĩa là ven biển.

coastal phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈkəʊstl/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "coastal"?

coastal waters/resorts/scenery (vùng nước ven biển/khu nghỉ dưỡng/phong cảnh)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll