Từ vựng
A1 · basic · oxford
clothes
noun/kləʊðz/
quần áo
“I bought some new clothes for the trip.”
Tôi đã mua một số quần áo mới cho chuyến đi.
“I bought some new clothes for the trip.”
Tôi đã mua một số quần áo mới cho chuyến đi.
clothes nghĩa là gì?
"clothes" nghĩa là quần áo.
clothes phát âm như thế nào?
Phiên âm: /kləʊðz/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.
Ví dụ với "clothes"?
I bought some new clothes for the trip. (Tôi đã mua một số quần áo mới cho chuyến đi.)