cloth nghĩa là gì?

Từ vựng
B1 · intermediate · oxford

cloth

noun
/klɒθ//klɔːθ/
vải

woollen/cotton/linen cloth

vải len/bông/vải lanh

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

cloth nghĩa là gì?

"cloth" nghĩa là vải.

cloth phát âm như thế nào?

Phiên âm: /klɒθ/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "cloth"?

woollen/cotton/linen cloth (vải len/bông/vải lanh)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll