clue nghĩa là gì?

Từ vựng
B1 · intermediate · oxford

clue

noun
/kluː/
đầu mối

The burglar left no clues.

Tên trộm không để lại manh mối nào.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

clue nghĩa là gì?

"clue" nghĩa là đầu mối.

clue phát âm như thế nào?

Phiên âm: /kluː/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "clue"?

The burglar left no clues. (Tên trộm không để lại manh mối nào.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll