closely nghĩa là gì?

Từ vựng
B2 · intermediate · oxford

closely

adverb
/ˈkləʊsli/
chặt chẽ

He walked into the room, closely followed by the rest of the family.

Anh bước vào phòng, theo sát là những người còn lại trong gia đình.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

closely nghĩa là gì?

"closely" nghĩa là chặt chẽ.

closely phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈkləʊsli/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "closely"?

He walked into the room, closely followed by the rest of the family. (Anh bước vào phòng, theo sát là những người còn lại trong gia đình.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll