Từ vựng
A2 · basic · oxford
circle
noun/ˈsɜːkl//ˈsɜːrkl/
vòng tròn
“the centre/circumference/radius/diameter of a circle”
tâm/chu vi/bán kính/đường kính của hình tròn
“the centre/circumference/radius/diameter of a circle”
tâm/chu vi/bán kính/đường kính của hình tròn
circle nghĩa là gì?
"circle" nghĩa là vòng tròn; vòng tròn.
circle phát âm như thế nào?
Phiên âm: /ˈsɜːkl/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.
Ví dụ với "circle"?
the centre/circumference/radius/diameter of a circle (tâm/chu vi/bán kính/đường kính của hình tròn)