celebration nghĩa là gì?

Từ vựng
B1 · intermediate · oxford

celebration

noun
/ˌselɪˈbreɪʃn/
lễ kỷ niệm

The occasion was the 40th anniversary celebrations of the orchestra.

Nhân dịp này là lễ kỷ niệm 40 năm thành lập dàn nhạc.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

celebration nghĩa là gì?

"celebration" nghĩa là lễ kỷ niệm.

celebration phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˌselɪˈbreɪʃn/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "celebration"?

The occasion was the 40th anniversary celebrations of the orchestra. (Nhân dịp này là lễ kỷ niệm 40 năm thành lập dàn nhạc.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll