cemetery nghĩa là gì?

Từ vựng
C1 · advanced · oxford

cemetery

noun
/ˈsemətri//ˈseməteri/
nghĩa trang

He was buried in a private cemetery.

Ông được chôn cất tại một nghĩa trang tư nhân.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

cemetery nghĩa là gì?

"cemetery" nghĩa là nghĩa trang.

cemetery phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈsemətri/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "cemetery"?

He was buried in a private cemetery. (Ông được chôn cất tại một nghĩa trang tư nhân.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll