catalogue nghĩa là gì?

Từ vựng
C1 · advanced · oxford

catalogue

noun
/ˈkætəlɒɡ//ˈkætəlɔːɡ/
danh mục

a mail-order catalogue (= a book showing goods for sale to be sent to people’s homes)

một danh mục đặt hàng qua thư (= một cuốn sách trưng bày hàng hóa để bán sẽ được gửi đến nhà của người dân)

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

catalogue nghĩa là gì?

"catalogue" nghĩa là danh mục.

catalogue phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈkætəlɒɡ/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "catalogue"?

a mail-order catalogue (= a book showing goods for sale to be sent to people’s homes) (một danh mục đặt hàng qua thư (= một cuốn sách trưng bày hàng hóa để bán sẽ được gửi đến nhà của người dân))

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll