Từ vựng
C1 · advanced · oxford
catalogue
noun/ˈkætəlɒɡ//ˈkætəlɔːɡ/
danh mục
“a mail-order catalogue (= a book showing goods for sale to be sent to people’s homes)”
một danh mục đặt hàng qua thư (= một cuốn sách trưng bày hàng hóa để bán sẽ được gửi đến nhà của người dân)