Từ vựng
A2 · basic · oxford
castle
noun/ˈkɑːsl//ˈkæsl/
lâu đài
“a medieval castle”
một lâu đài thời trung cổ
“a medieval castle”
một lâu đài thời trung cổ
castle nghĩa là gì?
"castle" nghĩa là lâu đài.
castle phát âm như thế nào?
Phiên âm: /ˈkɑːsl/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.
Ví dụ với "castle"?
a medieval castle (một lâu đài thời trung cổ)