casual nghĩa là gì?

Từ vựng
B2 · intermediate · oxford

casual

adjective
/ˈkæʒuəl/
bình thường

casual clothes (= comfortable clothes that you choose to wear in your free time)

quần áo bình thường (= quần áo thoải mái mà bạn chọn mặc khi rảnh rỗi)

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

casual nghĩa là gì?

"casual" nghĩa là bình thường.

casual phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈkæʒuəl/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "casual"?

casual clothes (= comfortable clothes that you choose to wear in your free time) (quần áo bình thường (= quần áo thoải mái mà bạn chọn mặc khi rảnh rỗi))

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll