Từ vựng
A1 · basic · oxford
carrot
noun/ˈkærət/
cà rốt
“grated carrot”
cà rốt bào
“grated carrot”
cà rốt bào
carrot nghĩa là gì?
"carrot" nghĩa là cà rốt.
carrot phát âm như thế nào?
Phiên âm: /ˈkærət/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.
Ví dụ với "carrot"?
grated carrot (cà rốt bào)