case nghĩa là gì?

Từ vựng
A2 · basic · oxford

case

noun
/keɪs/
trường hợp

In some cases people have had to wait several weeks for an appointment.

mọi người phải đợi vài tuần mới có được một cuộc hẹn.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

case nghĩa là gì?

"case" nghĩa là trường hợp.

case phát âm như thế nào?

Phiên âm: /keɪs/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "case"?

In some cases people have had to wait several weeks for an appointment. (mọi người phải đợi vài tuần mới có được một cuộc hẹn.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll