cascade nghĩa là gì?

Từ vựng
C2 · advanced · oxford

cascade

verb
/kæsˈkeɪd/
thác nước

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

cascade nghĩa là gì?

"cascade" nghĩa là thác nước.

cascade phát âm như thế nào?

Phiên âm: /kæsˈkeɪd/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll