carefully nghĩa là gì?

Từ vựng
A2 · basic · oxford

carefully

adverb
/ˈkeəfəli//ˈkerfəli/
cẩn thận

Drive carefully.

Lái xe cẩn thận.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

carefully nghĩa là gì?

"carefully" nghĩa là cẩn thận.

carefully phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈkeəfəli/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "carefully"?

Drive carefully. (Lái xe cẩn thận.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll