Từ vựng
A2 · basic · oxford
careful
adjective/ˈkeəfl//ˈkerfl/
cẩn thận
“Be careful!”
Hãy cẩn thận!
“Be careful!”
Hãy cẩn thận!
careful nghĩa là gì?
"careful" nghĩa là cẩn thận.
careful phát âm như thế nào?
Phiên âm: /ˈkeəfl/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.
Ví dụ với "careful"?
Be careful! (Hãy cẩn thận!)