career nghĩa là gì?

Từ vựng
A1 · basic · oxford

career

noun
/kəˈrɪə(r)//kəˈrɪr/
sự nghiệp

a teaching career

sự nghiệp giảng dạy

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

career nghĩa là gì?

"career" nghĩa là sự nghiệp.

career phát âm như thế nào?

Phiên âm: /kəˈrɪə(r)/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "career"?

a teaching career (sự nghiệp giảng dạy)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll