Từ vựng
B2 · intermediate · oxford
carbon
noun/ˈkɑːbən//ˈkɑːrbən/
cacbon
“carbon fibre”
sợi carbon
“carbon fibre”
sợi carbon
carbon nghĩa là gì?
"carbon" nghĩa là cacbon.
carbon phát âm như thế nào?
Phiên âm: /ˈkɑːbən/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.
Ví dụ với "carbon"?
carbon fibre (sợi carbon)