Từ vựng
B1 · intermediate · oxford
campaign
noun/kæmˈpeɪn/
chiến dịch
“an anti-smoking campaign”
chiến dịch chống hút thuốc
“an anti-smoking campaign”
chiến dịch chống hút thuốc
campaign nghĩa là gì?
"campaign" nghĩa là chiến dịch; chiến dịch.
campaign phát âm như thế nào?
Phiên âm: /kæmˈpeɪn/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.
Ví dụ với "campaign"?
an anti-smoking campaign (chiến dịch chống hút thuốc)