Eng
Scroll
caffeinate nghĩa là gì?
Từ vựng
C2 · advanced · oxford
caffeinate
verb
chất caffein
Biết rồi
Mới biết
Lưu
Liên quan
cabin
cabinet
cable
cafe
cake
calamitous
calamitously
calamity
calculate
Câu hỏi thường gặp
caffeinate nghĩa là gì?
"caffeinate" nghĩa là chất caffein.
Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll
Bảng feed
Đã lưu
Lịch sử
Ôn tập