Từ vựng
C1 · advanced · oxford
cabinet
noun/ˈkæbɪnət/
tủ
“a cabinet meeting”
một cuộc họp nội các
“a cabinet meeting”
một cuộc họp nội các
cabinet nghĩa là gì?
"cabinet" nghĩa là tủ.
cabinet phát âm như thế nào?
Phiên âm: /ˈkæbɪnət/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.
Ví dụ với "cabinet"?
a cabinet meeting (một cuộc họp nội các)