cabin nghĩa là gì?

Từ vựng
B2 · intermediate · oxford

cabin

noun
/ˈkæbɪn/
cabin

I lay in my cabin feeling miserably seasick.

Tôi nằm trong cabin cảm thấy say sóng khủng khiếp.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

cabin nghĩa là gì?

"cabin" nghĩa là cabin.

cabin phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈkæbɪn/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "cabin"?

I lay in my cabin feeling miserably seasick. (Tôi nằm trong cabin cảm thấy say sóng khủng khiếp.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll