calculate nghĩa là gì?

Từ vựng
B2 · intermediate · oxford

calculate

verb
/ˈkælkjuleɪt/
tính toán

An independent valuer will calculate the value of your property.

Một người định giá độc lập sẽ tính toán giá trị tài sản của bạn.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

calculate nghĩa là gì?

"calculate" nghĩa là tính toán.

calculate phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈkælkjuleɪt/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "calculate"?

An independent valuer will calculate the value of your property. (Một người định giá độc lập sẽ tính toán giá trị tài sản của bạn.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll