calamitous nghĩa là gì?

Từ vựng
C2 · advanced · oxford

calamitous

adjective
/kəˈlæmɪtəs/
tai họa

The city was struck by a calamitous cyclone.

Thành phố bị tấn công bởi một cơn lốc xoáy tai họa.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

calamitous nghĩa là gì?

"calamitous" nghĩa là tai họa.

calamitous phát âm như thế nào?

Phiên âm: /kəˈlæmɪtəs/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "calamitous"?

The city was struck by a calamitous cyclone. (Thành phố bị tấn công bởi một cơn lốc xoáy tai họa.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll