bubble nghĩa là gì?

Từ vựng
B1 · intermediate · oxford

bubble

noun
/ˈbʌbl/
bong bóng

champagne bubbles

bong bóng sâm panh

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

bubble nghĩa là gì?

"bubble" nghĩa là bong bóng.

bubble phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈbʌbl/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "bubble"?

champagne bubbles (bong bóng sâm panh)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll