bona fide nghĩa là gì?

Từ vựng
C2 · advanced · oxford

bona fide

adjective
/ˌbəʊ.nəˈfaɪ.di/
chân thành

Although he failed, the prime minister made a bona fide attempt to repair the nation's damaged economy.

Mặc dù thất bại nhưng thủ tướng đã thực hiện một nỗ lực thực sự để sửa chữa nền kinh tế bị thiệt hại của đất nước.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

bona fide nghĩa là gì?

"bona fide" nghĩa là chân thành.

bona fide phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˌbəʊ.nəˈfaɪ.di/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "bona fide"?

Although he failed, the prime minister made a bona fide attempt to repair the nation's damaged economy. (Mặc dù thất bại nhưng thủ tướng đã thực hiện một nỗ lực thực sự để sửa chữa nền kinh tế bị thiệt hại của đất nước.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll