boil nghĩa là gì?

Từ vựng
A2 · basic · oxford

boil

verb
/bɔɪl/
đun sôi

The water was bubbling and boiling away.

Nước sủi bọt và sôi sùng sục.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

boil nghĩa là gì?

"boil" nghĩa là đun sôi.

boil phát âm như thế nào?

Phiên âm: /bɔɪl/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "boil"?

The water was bubbling and boiling away. (Nước sủi bọt và sôi sùng sục.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll