boat nghĩa là gì?

Từ vựng
A1 · basic · oxford

boat

noun
/bəʊt/
thuyền

a rowing/sailing boat

một chiếc thuyền chèo/thuyền buồm

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

boat nghĩa là gì?

"boat" nghĩa là thuyền.

boat phát âm như thế nào?

Phiên âm: /bəʊt/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "boat"?

a rowing/sailing boat (một chiếc thuyền chèo/thuyền buồm)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll