Từ vựng
A1 · basic · oxford
blue
adjective/bluː/
màu xanh
“piercing blue eyes”
đôi mắt xanh xuyên thấu
“piercing blue eyes”
đôi mắt xanh xuyên thấu
blue nghĩa là gì?
"blue" nghĩa là màu xanh; màu xanh.
blue phát âm như thế nào?
Phiên âm: /bluː/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.
Ví dụ với "blue"?
piercing blue eyes (đôi mắt xanh xuyên thấu)