Từ vựng
C1 · advanced · oxford
boast
verb/bəʊst/
khoe khoang
“I don't want to boast, but I can actually speak six languages.”
Tôi không muốn khoe khoang nhưng tôi thực sự có thể nói được sáu thứ tiếng.
“I don't want to boast, but I can actually speak six languages.”
Tôi không muốn khoe khoang nhưng tôi thực sự có thể nói được sáu thứ tiếng.
boast nghĩa là gì?
"boast" nghĩa là khoe khoang.
boast phát âm như thế nào?
Phiên âm: /bəʊst/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.
Ví dụ với "boast"?
I don't want to boast, but I can actually speak six languages. (Tôi không muốn khoe khoang nhưng tôi thực sự có thể nói được sáu thứ tiếng.)