blow nghĩa là gì?

Từ vựng
B2 · intermediate · oxford

blow

noun
/bləʊ/
đòn

She received a severe blow on the head.

Cô nhận được một cú đánh mạnh vào đầu.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

blow nghĩa là gì?

"blow" nghĩa là đòn; đòn.

blow phát âm như thế nào?

Phiên âm: /bləʊ/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "blow"?

She received a severe blow on the head. (Cô nhận được một cú đánh mạnh vào đầu.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll