blood nghĩa là gì?

Từ vựng
A2 · basic · oxford

blood

noun
/blʌd/
máu

He lost a lot of blood in the accident.

Anh ấy đã mất rất nhiều máu trong vụ tai nạn.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

blood nghĩa là gì?

"blood" nghĩa là máu.

blood phát âm như thế nào?

Phiên âm: /blʌd/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "blood"?

He lost a lot of blood in the accident. (Anh ấy đã mất rất nhiều máu trong vụ tai nạn.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll