blade nghĩa là gì?

Từ vựng
C1 · advanced · oxford

blade

noun
/bleɪd/
lưỡi dao

The machine comes with a plastic guard over the blade to protect the operator.

Máy có tấm nhựa bảo vệ lưỡi dao để bảo vệ người vận hành.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

blade nghĩa là gì?

"blade" nghĩa là lưỡi dao.

blade phát âm như thế nào?

Phiên âm: /bleɪd/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "blade"?

The machine comes with a plastic guard over the blade to protect the operator. (Máy có tấm nhựa bảo vệ lưỡi dao để bảo vệ người vận hành.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll