bias nghĩa là gì?

Từ vựng
B2 · intermediate · oxford

bias

noun
/ˈbaɪəs/
sự thiên vị

accusations of political bias in news programmes (= that reports are unfair and show favour to one political party)

cáo buộc thiên vị chính trị trong các chương trình tin tức (= các báo cáo đó là không công bằng và thể hiện sự ủng hộ đối với một đảng chính trị)

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

bias nghĩa là gì?

"bias" nghĩa là sự thiên vị.

bias phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈbaɪəs/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "bias"?

accusations of political bias in news programmes (= that reports are unfair and show favour to one political party) (cáo buộc thiên vị chính trị trong các chương trình tin tức (= các báo cáo đó là không công bằng và thể hiện sự ủng hộ đối với một đảng chính trị))

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll