betray nghĩa là gì?

Từ vựng
C1 · advanced · oxford

betray

verb
/bɪˈtreɪ/
phản bội

He was offered money to betray his colleagues.

Anh ta được cho tiền để phản bội đồng nghiệp của mình.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

betray nghĩa là gì?

"betray" nghĩa là phản bội.

betray phát âm như thế nào?

Phiên âm: /bɪˈtreɪ/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "betray"?

He was offered money to betray his colleagues. (Anh ta được cho tiền để phản bội đồng nghiệp của mình.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll