bet nghĩa là gì?

Từ vựng
B2 · intermediate · oxford

bet

noun
/bet/
cá cược

to win/lose a bet

thắng/thua cá cược

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

bet nghĩa là gì?

"bet" nghĩa là cá cược; cá cược.

bet phát âm như thế nào?

Phiên âm: /bet/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "bet"?

to win/lose a bet (thắng/thua cá cược)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll