behind nghĩa là gì?

Từ vựng
A1 · basic · oxford

behind

adverb
/bɪˈhaɪnd/
đằng sau

She rode off down the road with the dog running behind.

Cô ấy lao xuống đường với con chó chạy phía sau.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

behind nghĩa là gì?

"behind" nghĩa là đằng sau; đằng sau.

behind phát âm như thế nào?

Phiên âm: /bɪˈhaɪnd/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "behind"?

She rode off down the road with the dog running behind. (Cô ấy lao xuống đường với con chó chạy phía sau.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll