belief nghĩa là gì?

Từ vựng
B1 · intermediate · oxford

belief

noun
/bɪˈliːf/
niềm tin

I admire his passionate belief in what he is doing.

tôi ngưỡng mộ niềm tin mãnh liệt của anh ấy vào việc anh ấy đang làm.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

belief nghĩa là gì?

"belief" nghĩa là niềm tin.

belief phát âm như thế nào?

Phiên âm: /bɪˈliːf/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "belief"?

I admire his passionate belief in what he is doing. (tôi ngưỡng mộ niềm tin mãnh liệt của anh ấy vào việc anh ấy đang làm.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll