behave nghĩa là gì?

Từ vựng
A2 · basic · oxford

behave

verb
/bɪˈheɪv/
cư xử

The doctor behaved very unprofessionally.

Bác sĩ cư xử rất thiếu chuyên nghiệp.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

behave nghĩa là gì?

"behave" nghĩa là cư xử.

behave phát âm như thế nào?

Phiên âm: /bɪˈheɪv/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "behave"?

The doctor behaved very unprofessionally. (Bác sĩ cư xử rất thiếu chuyên nghiệp.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll