Từ vựng
A2 · basic · oxford
behaviour
noun/bɪˈheɪvjə(r)//bɪˈheɪvjər/
hành vi
“good/bad behaviour”
hành vi tốt/xấu
“good/bad behaviour”
hành vi tốt/xấu
behaviour nghĩa là gì?
"behaviour" nghĩa là hành vi.
behaviour phát âm như thế nào?
Phiên âm: /bɪˈheɪvjə(r)/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.
Ví dụ với "behaviour"?
good/bad behaviour (hành vi tốt/xấu)