Từ vựng
A2 · basic · oxford
baseball
noun/ˈbeɪsbɔːl/
bóng chày
“a baseball bat/team/cap/fan/player/game”
một cây gậy bóng chày/đội/mũ/người hâm mộ/cầu thủ/trận đấu
“a baseball bat/team/cap/fan/player/game”
một cây gậy bóng chày/đội/mũ/người hâm mộ/cầu thủ/trận đấu
baseball nghĩa là gì?
"baseball" nghĩa là bóng chày.
baseball phát âm như thế nào?
Phiên âm: /ˈbeɪsbɔːl/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.
Ví dụ với "baseball"?
a baseball bat/team/cap/fan/player/game (một cây gậy bóng chày/đội/mũ/người hâm mộ/cầu thủ/trận đấu)