barrel nghĩa là gì?

Từ vựng
C1 · advanced · oxford

barrel

noun
/ˈbærəl/
thùng

a beer/wine barrel

một thùng bia/rượu

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

barrel nghĩa là gì?

"barrel" nghĩa là thùng.

barrel phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈbærəl/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "barrel"?

a beer/wine barrel (một thùng bia/rượu)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll