basement nghĩa là gì?

Từ vựng
B2 · intermediate · oxford

basement

noun
/ˈbeɪsmənt/
tầng hầm

Kitchen goods are sold in the basement.

Đồ dùng nhà bếp được bán ở tầng hầm.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

basement nghĩa là gì?

"basement" nghĩa là tầng hầm.

basement phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈbeɪsmənt/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "basement"?

Kitchen goods are sold in the basement. (Đồ dùng nhà bếp được bán ở tầng hầm.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll