Từ vựng
B1 · intermediate · oxford
basic
adjective/ˈbeɪsɪk/
cơ bản
“basic information/facts/ideas”
thông tin/sự kiện/ý tưởng cơ bản
“basic information/facts/ideas”
thông tin/sự kiện/ý tưởng cơ bản
basic nghĩa là gì?
"basic" nghĩa là cơ bản.
basic phát âm như thế nào?
Phiên âm: /ˈbeɪsɪk/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.
Ví dụ với "basic"?
basic information/facts/ideas (thông tin/sự kiện/ý tưởng cơ bản)